NGHIÊN CỨU NHÂN GIỐNG CÂY CHÈ MÓNG RỒNG (Camellia caudata) BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIÂM HOM
DOI:
https://doi.org/10.71254/mmapq252Abstract
This study was conducted to determine the effects of plant growth regulators, cutting type, and season on the rooting ability of Camellia caudata cuttings propagated by the stem-cutting method. The experiment was arranged in a completely randomized design with the following factors: two plant growth regulators (IBA and NAA) at four concentrations (500 - 2,000 ppm); three cutting positions on the shoot (apical, middle and basal) collected from two categories of stock plants (pre-reproductive and reproductive) and four cutting seasons (spring, summer, autumn, and winter). The results showed that both IBA and NAA significantly enhanced rooting, with IBA at 1,500 ppm producing the best performance, yielding a rooting rate of 73.3%, an average of 8.9 roots per cutting, a root length of 4.4 cm and a rooting index of 39.2 (p < 0.001). Middle and basal cuttings from pre-reproductive stock plants exhibited the highest survival, rooting percentage, and rooting index (34.8 - 45.9), whereas apical cuttings and those from reproductive plants performed considerably lower. Rooting was strongly influenced by season, with spring and autumn being the most favorable periods, resulting in high rooting percentages (73.3 - 76.7%) and high rooting indices (35.3 - 37.8). The study demonstrates that combining 1,500 - ppm IBA with basal or middle cuttings from pre-reproductive stock plants and conducting propagation in spring or autumn, provides the optimal approach for clonal propagation of Camellia caudata, thereby improving propagation efficiency and supporting the conservation of this valuable genetic resource.
Keywords:
Propagation, stem cutting, Camellia caudata, Dragon Claw tea.Tóm tắt
Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng, loại hom và mùa vụ đến khả năng ra rễ của hom cây Chè móng rồng (Camellia caudata) trong nhân giống bằng phương pháp giâm hom. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ngẫu nhiên với các yếu tố gồm: Hai loại chất điều hòa sinh trưởng (IBA và NAA) ở 4 nồng độ (500 - 2.000 ppm); 3 vị trí hom trên cành (ngọn, giữa, gốc) được lấy từ 2 loại cây mẹ (chưa và đã thành thục sinh sản); 4 mùa vụ giâm hom (xuân, hè, thu, đông). Kết quả cho thấy, cả IBA và NAA đều có tác dụng kích thích ra rễ, trong đó IBA ở nồng độ 1.500 ppm cho hiệu quả cao nhất, với tỷ lệ ra rễ 73,3%, số rễ trung bình 8,9 rễ/hom, chiều dài rễ 4,4 cm và chỉ số rễ 39,2 (p < 0,001). Hom giữa và gốc cành từ cây chưa thành thục sinh sản cho tỷ lệ sống, tỷ lệ ra rễ và chỉ số rễ cao nhất (34,8 - 45,9), trong khi hom ngọn và hom từ cây đã thành thục cho kết quả thấp hơn rõ rệt. Mùa vụ ảnh hưởng đáng kể đến khả năng ra rễ, với vụ xuân và vụ thu là 2 thời điểm thích hợp nhất, cho tỷ lệ ra rễ cao (73,3 - 76,7%) và chỉ số ra rễ lớn (35,3 - 37,8). Nghiên cứu khẳng định việc kết hợp IBA 1.500 ppm, hom gốc hoặc giữa cành từ cây chưa thành thục sinh sản và giâm hom vào vụ xuân hoặc vụ thu là biện pháp tối ưu cho nhân giống vô tính cây Chè móng rồng, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất giống và bảo tồn nguồn gen loài cây quý này.








