PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH VÀ ƯỚC TÍNH NHU CẦU TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG CỦA MÔ HÌNH NUÔI TÔM THẺ CHÂN TRẮNG (Litopenaeus vannamei) THEO TIÊU CHUẨN ASC
DOI:
https://doi.org/10.71254/sjj0fv54Abstract
This study was conducted on 39 whiteleg shrimp farming households, encompassing 75 ponds operating under two farming models: Earthen ponds (EPFM) and plastic-lined ponds (PPFM), within a cooperative in Dong Hai district, Bac Lieu province. The research compared financial and energy efficiency between EPFM and PPFM models based on the Aquaculture Stewardship Council standards in 2023. Data collected included production costs, revenues, profits, and energy consumption. Results indicated that PPFM consumed 29,396 ± 10,763 MJ per 1,000 m², equivalent to 6,904 ± 3,433 MJ per ton of shrimp at the farm gate, which was 4.42 and 1.48 times higher, respectively, than EPFM. Feed costs represented the highest proportion of total production costs in both models, accounting for 80.4% in PPFM (301,026,396 ± 118,027,958 VND/1,000 m²/crop) and 82.6% in EPFM (173,025,132 ± 58,520,839 VND/1,000 m²/crop). Although PPFM achieved 1.74 times higher revenue compared to EPFM, financial analysis revealed that EPFM generated higher profit per unit of investment. The differences in energy consumption and cost-efficiency between the two models were statistically significant. These findings offer essential insights for aquaculture investors and policymakers, highlighting the need to balance economic benefits with environmental impacts—particularly energy use—when selecting shrimp farming systems.
Keywords:
ASC, energy consumption, financial efficiency, whiteleg shrimp.Tóm tắt
Nghiên cứu thực hiện trên 39 hộ nuôi tôm thẻ chân trắng với 75 ao nuôi theo 2 mô hình (ao đất – MHAĐ, ao lót bạc – MHALB) tại một Hợp tác xã trên địa bàn huyện Đông Hải, tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu tiến hành so sánh hiệu quả tài chính và năng lượng (NL) giữa MHAĐ và MHALB theo tiêu chuẩn Aquaculture Stewardship Council trong năm 2023. Dữ liệu thu thập trên 75 ao nuôi đang hoạt động bao gồm chi phí, doanh thu, lợi nhuận và tiêu thụ NL. Kết quả cho thấy MHALB tiêu thụ NL 29.396 ± 10.763 MJ/1.000 m², tương ứng với 6.904 ± 3.433 MJ/tấn tôm tại cổng trang trại cao hơn MHAĐ 4,42 và 1,48 lần. Trong tổng chi phí, chi phí thức ở MHALB chiếm tỷ lệ cao nhất với 80,4%, tương đương 301.026.396 ± 118.027.958 đồng/1.000 m2/đợt, trong khi AĐ có chi phí thức ăn là 173.025.132 ± 58.520.839 đồng/1.000 m2/đợt, chiếm 82,6%. Phân tích hiệu quả tài chính cho thấy mặc dù MHALB có doanh thu cao hơn 1,74 lần MHAĐ, nhưng mỗi đồng đầu tư vào MHAĐ mang lại lợi nhuận cao hơn so với MHALB. Sự chênh lệch trong tiêu thụ NL và hiệu quả chi phí giữa hai MH khác biệt có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu cung cấp thông tin cần thiết cho việc ra quyết định đầu tư MH nuôi dựa trên tổng hợp tiêu chí kinh tế (hiệu quả tài chính) và tác động môi trường (giá trị NL tiêu thụ).








