ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỘ KIỀM ĐẾN TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG CỦA CUA BIỂN (Scylla paramamosain) NUÔI TRONG HỘP LỌC NƯỚC TUẦN HOÀN
DOI:
https://doi.org/10.71254/300t6275Abstract
This study was conducted to evaluate the effects of alkalinity on the growth performance and survival rate of mud crab (Scylla paramamosain) reared in a recirculating aquaculture system (RAS). The experiment was arranged in a completely randomized design (CRD) with four treatments corresponding to different alkalinity levels of 80, 120, 160, 200 mg CaCO₃/L, conducted over a period of 90 days with three replicates per treatment. Each treatment was operated on an independent recirculating system, with nine individual crabs reared separately in individual compartments. Water quality parameters, growth performance and survival rate were monitored periodically throughout the experimental period. The results showed significant differences in crab growth performance among treatments (p < 0.05), in which the 120 mg CaCO₃/L and 160 mg CaCO₃/L treatments achieved higher final body weight (136.62 - 136.94 g), carapace width (10.15 - 10.21 cm), average daily weight gain (DWG) (0.59 - 0.61 g/day) and specific growth rate (SGR) (0.55 - 0.57%/day) compared to the other treatments. Survival rate ranged from 66.67 - 88.89% and showed no statistically significant difference among treatments, although a higher trend was observed at moderate alkalinity levels. These findings indicate that alkalinity levels of 120 mg CaCO₃/L and 160 mg CaCO₃/L are suitable for mud crab culture in RAS, contributing to improved growth performance and a stable rearing environment.
Keywords:
Mud crab, alkalinity, growth performance, survival rate, recirculating aquaculture systemTóm tắt
Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của độ kiềm đến tăng trưởng và tỷ lệ sống của cua biển (Scylla paramamosain) trong hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS). Thí nghiệm được bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên với 4 nghiệm thức các mức độ kiềm khác nhau gồm: 80, 120, 160, 200 mg CaCO₃/L trong thời gian 90 ngày và được lặp lại 3 lần. Mỗi nghiệm thức được vận hành trên một hệ thống tuần hoàn độc lập và nuôi 9 cá thể cua riêng lẻ trong các hộp. Các chỉ tiêu môi trường nước, tăng trưởng và tỷ lệ sống được theo dõi định kỳ trong suốt quá trình thí nghiệm. Kết quả cho thấy, tăng trưởng của cua có sự khác biệt rõ rệt (p < 0,05), trong đó nghiệm thức 120 mg CaCO₃/L và 160 mg CaCO₃/L đạt khối lượng cuối (136,62–136,94 g), chiều rộng mai (10,15 - 10,21 cm), tốc độ tăng trưởng tuyệt đối (0,59 - 0,61 g/ngày) và tăng trưởng đặc biệt (0,55 - 0,57%/ngày) cao hơn so với các nghiệm thức còn lại. Tỷ lệ sống dao động từ 66,67 - 88,89% và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức, mặc dù có xu hướng cao hơn ở mức độ kiềm trung bình. Kết quả nghiên cứu cho thấy, độ kiềm ở mức 120 mg CaCO₃/L và 160 mg CaCO₃/L là phù hợp cho nuôi cua biển trong hệ thống RAS, góp phần nâng cao tăng trưởng và duy trì môi trường ổn định.








