NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MÀNG BAO SINH HỌC SODIUM ALGINATE - XANTHAN GUM ĐẾN SỰ THAY ĐỔI MỘT SỐ CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG QUẢ CHUỐI XIÊM (Musa paradisiaca var. Awak) SAU THU HOẠCH
DOI:
https://doi.org/10.71254/j8dsfw40Abstract
This study evaluated the effects of an edible coating formulated from xanthan gum (XG) and sodium alginate (SA) on the postharvest quality of Awak banana (Musa paradisiaca var. Awak). Fruits were immersed in the coating solution for 15 s and stored at 30 ± 2°C and 75 ± 5% relative humidity under five treatments: Distilled water (control), 0.25% SA - 0.2% XG, 0.25% SA - 0.4% XG, 0.50% SA - 0.2% XG and 0.50% SA - 0.4% XG. Peel color, chlorophyll content, weight loss, firmness, total soluble solids (TSS), titratable acidity (TA), total phenolic content (TPC), vitamin C content and disease incidence were monitored throughout storage. All edible coating treatments effectively delayed fruit ripening and maintained fruit quality compared with the control. Among the tested formulations, the 0.50% SA - 0.2% XG treatment exhibited the greatest preservation efficacy, resulting in a disease incidence of less than 50%, lower weight loss (7.00%), higher firmness (4.14 N) and better retention of chlorophyll (0.0206 mg/g) after 6 days of temperature store. This treatment also effectively maintained TSS (17.83 ± 0.29°Bx), TA (0.36 ± 0.02%), TPC (201.28 mg GAE/g), and vitamin C (218.99 mg/100 g). These findings demonstrate that the SA - XG edible coating is a promising postharvest preservation strategy for extending storage life and maintaining the quality of Awak bananas under ambient storage conditions.
Keywords:
Awak banana, edible coating, postharvest preservation, sodium alginate, xanthan gumTóm tắt
Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của màng bao ăn được kết hợp xanthan gum (XG) và sodium alginate (SA) đến chất lượng quả chuối xiêm (Musa paradisiaca var. Awak) sau thu hoạch. Quả được nhúng trong dung dịch màng bao trong 15 giây và bảo quản ở 30 ± 2°C, độ ẩm tương đối 75 ± 5% với năm nghiệm thức gồm: Đối chứng (nhúng nước cất), 0,25%SA - 0,2%XG, 0,25%SA - 0,4%XG, 0,50%SA - 0,2%XG và 0,50%SA - 0,4%XG. Các chỉ tiêu màu sắc vỏ, hàm lượng chlorophyll, hao hụt khối lượng, độ cứng, hàm lượng tổng chất khô hòa tan (TSS), hàm lượng axit tổng số (TA), hàm lượng phenolic tổng số (TPC), vitamin C và tỷ lệ nhiễm bệnh được theo dõi trong quá trình bảo quản. Kết quả cho thấy, tất cả các nghiệm thức bao màng đều làm chậm quá trình chín và duy trì chất lượng quả tốt hơn so với đối chứng. Trong đó, nghiệm thức 0,50%SA - 0,2%XG cho hiệu quả bảo quản cao nhất với tỷ lệ nhiễm bệnh thấp hơn 50%, hao hụt khối lượng thấp hơn (7,00%), độ cứng cao hơn (4,14 N), đồng thời duy trì hàm lượng chlorophyll (0,0206 mg/g), TSS (17,83 ± 0,29 °Bx), TA (0,36 ± 0,02%), TPC (201,28 mg GAE/100 g) và vitamin C (218,99 mg/100 g) sau 6 ngày bảo quản. Kết quả cho thấy, màng bao SA - XG là giải pháp tiềm năng giúp kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng chuối xiêm sau thu hoạch.








